LINEMO (SoftBank), ahamo (docomo) và povo 2.0 (au) là 3 gói cước online giá rẻ của 3 nhà mạng lớn, dùng chung sóng của nhà mạng mẹ. Mỗi gói hợp với một kiểu người dùng khác nhau, và từ 01/12/2026 ahamo đổi sang giá theo bậc 40GB / 60GB / 120GB nên cách chọn cũng thay đổi. Bài này giúp bạn chọn theo mức dùng data, cách thanh toán và những điểm người Việt ở Nhật hay gặp.
Lưu ý: Giá trong bài đã gồm thuế (税込), cập nhật tháng 10/2026 theo trang chính thức của từng nhà mạng (trừ các khoản ghi rõ là không chịu thuế). Giá và khuyến mãi có thể thay đổi, hãy kiểm tra trang chính thức trước khi đăng ký hoặc chuyển mạng.
Nên đăng ký LINEMO, ahamo hay povo 2.0? Chọn nhanh theo nhu cầu
- Dùng dưới 10GB/tháng: LINEMO ベストプラン (≤3GB 990円, ≤10GB 2.090円).
- Dùng 10–30GB và hay gọi ngắn: LINEMO ベストプランV 30GB 2.970円, có sẵn gọi miễn phí mỗi cuộc ≤5 phút.
- Dùng trên 30GB: ahamo (từ 01/12/2026: 40GB 3.135円, 60GB 4.125円, 120GB 5.115円), có sẵn gọi miễn phí mỗi cuộc ≤5 phút.
- Dùng thất thường hoặc cần sim phụ: povo 2.0, cước cơ bản 0円, tháng nào cần thì mua topping data (ví dụ 3GB/30 ngày 990円). Lưu ý: 180 ngày không mua topping trả phí thì có thể bị dừng.
- Không có thẻ tín dụng: LINEMO và ahamo nhận trừ tài khoản ngân hàng (口座振替); povo 2.0 nhận Paidy (trả ở konbini, chuyển khoản hoặc 口座振替).
Bảng so sánh LINEMO, ahamo và povo 2.0 (tháng 10/2026)
| Mục | LINEMO | ahamo | povo 2.0 |
|---|---|---|---|
| Giá hiện tại | ベストプラン ≤3GB 990円 / ≤10GB 2.090円; ベストプランV 30GB 2.970円 | 30GB 2.970円; 大盛り +1.980円 (110GB, đến 30/11/2026) | Cơ bản 0円; topping 3GB/30 ngày 990円, 20GB/30 ngày 2.700円, 30GB/30 ngày 2.780円, 24 giờ dùng không giới hạn dung lượng 330円 (có thể bị giới hạn tốc độ khi mạng đông hoặc xem video) |
| Từ 01/12/2026 | Chưa công bố thay đổi (10/2026) | ≤40GB 3.135円 / ≤60GB 4.125円 / ≤120GB 5.115円 | Chưa công bố thay đổi (10/2026) |
| Gọi trong nước | ベストプランV: mỗi cuộc ≤5 phút miễn phí; ベストプラン: thêm 通話準定額 550円 | Mỗi cuộc ≤5 phút miễn phí; かけ放題 +1.100円 | 22円/30 giây; topping 5分以内通話かけ放題 550円 |
| Phí làm hợp đồng | 事務手数料 3.850円 | 0円 | 0円 (từ thuê bao thứ 6 cùng tên: 3.850円) |
| Thanh toán | Thẻ tín dụng, デビットカード VISA/Master/JCB, 口座振替 | Thẻ tín dụng đứng tên chủ hợp đồng, 口座振替 | Thẻ tín dụng, Paidy |
| eSIM | Có | Có | Có |
| Data ở Việt Nam | 海外あんしん定額 miễn phí tối đa 7 ngày/tháng (nhóm nước 定額国L) — kiểm tra Việt Nam có trong danh sách | Dùng trong dung lượng gói (từ 01/12: tối đa 40GB ở nước ngoài), sau 15 ngày 128kbps | Topping タイ・ベトナム 1GB/3 ngày 760円, 3GB/7 ngày 2.200円 (không chịu thuế) |
So theo mức dùng data mỗi tháng
| Dùng mỗi tháng | LINEMO | ahamo (từ 01/12/2026) | povo 2.0 |
|---|---|---|---|
| Đến 3GB | 990円 | 3.135円 | 990円 (3GB/30 ngày) |
| 3–10GB | 2.090円 | 3.135円 | 2.700円 (20GB/30 ngày) |
| 10–20GB | 2.970円 (V) | 3.135円 | 2.700円 (20GB/30 ngày) |
| 20–30GB | 2.970円 (V) | 3.135円 | 2.780円 (30GB/30 ngày) |
| 30–60GB | Quá 30GB bị 1Mbps, mua thêm 550円/1GB | 3.135円 (≤40GB) / 4.125円 (≤60GB) | Mua thêm topping |
| 60–120GB | Không phù hợp | 5.115円 | Không phù hợp |
Ví dụ: dùng 15GB/tháng và ít gọi điện thì povo 20GB/30 ngày (2.700円) rẻ hơn LINEMO ベストプランV (2.970円) 270円. Nếu hay gọi ngắn, LINEMO ベストプランV có sẵn gọi miễn phí mỗi cuộc ≤5 phút nên đáng cân nhắc hơn.
Lưu ý cho người Việt khi chọn LINEMO, ahamo hay povo
- Phí hủy sớm: ahamo thu 契約解除料 1.100円 nếu hủy trong 1 năm (hợp đồng từ 01/07/2025; không mất phí nếu được docomo chấp nhận hủy theo thủ tục 8日以内キャンセル, ví dụ vì sóng yếu ở nơi bạn ở, trong 8 ngày đầu). LINEMO thu 990円 (ベストプラン) / 1.100円 (V) nếu hủy trong 12 tháng.
- povo không có cước cố định: bạn phải tự theo dõi và mua topping khi hết hạn. Nếu 180 ngày không mua topping trả phí, thuê bao có thể bị dừng.
- Về Việt Nam ăn Tết: ahamo dùng được data ở Việt Nam trong dung lượng gói (tối đa 15 ngày trước khi bị chậm); povo có topping Việt Nam 1GB/3 ngày 760円; LINEMO cần kiểm tra Việt Nam có trong danh sách 海外あんしん定額.
- Gọi về Việt Nam: phần gọi miễn phí của LINEMO và ahamo chỉ áp dụng gọi trong nước. Gọi số Việt Nam tính cước riêng, nên dùng LINE, Messenger, Zalo qua data.
Tóm lại
- Dùng ít (dưới 10GB): LINEMO ベストプラン là lựa chọn rẻ trong 3 gói.
- Dùng nhiều (trên 30GB): ahamo theo bậc 60GB / 120GB từ 01/12/2026.
- Dùng thất thường hoặc cần sim phụ: povo 2.0, cước cơ bản 0円.
Câu hỏi thường gặp
povo 2.0 có bắt buộc thẻ tín dụng không?
Không bắt buộc. Ngoài thẻ tín dụng, povo 2.0 nhận Paidy; với Paidy bạn có thể trả ở konbini, chuyển khoản ngân hàng hoặc 口座振替.
Từ 12/2026 ahamo còn đáng chọn không?
Nếu bạn dùng trên 30GB/tháng thì có: ahamo 60GB 4.125円, 120GB 5.115円. Nếu dùng ít, LINEMO hoặc povo rẻ hơn. Chi tiết xem bài ahamo tăng giá từ 12/2026.
Có thể dùng povo làm sim phụ cùng LINEMO hoặc ahamo không?
Được, nếu điện thoại của bạn hỗ trợ 2 sim (ví dụ 1 sim vật lý + 1 eSIM). povo có cước cơ bản 0円 nên thường được dùng làm sim phụ, chỉ mua topping khi cần.
Chuyển mạng sang 3 gói này mất phí làm hợp đồng bao nhiêu?
LINEMO 3.850円 (có đợt khuyến mãi miễn phí có điều kiện, ví dụ 24/10–03/11/2026); ahamo 0円; povo 0円 (từ thuê bao thứ 6 cùng tên: 3.850円). Nhớ tính cả phí hủy ở nhà mạng cũ nếu có.
Đọc thêm
- So sánh ahamo và LINEMO 2026
- ahamo tăng giá từ 12/2026: thay đổi gì và có nên chuyển mạng
- Cách đăng ký sim LINEMO 2026
- Cách đăng ký sim ahamo 2026
- Hướng dẫn đăng ký sim povo
- Sim giá rẻ tại Nhật 2026: so sánh 5 nhà mạng cho người Việt
Nguồn: LINEMO — gói cước, LINEMO — thanh toán, ahamo — bảng giá, docomo — thông cáo 25/09/2026, docomo — 提供条件書 ahamo, povo 2.0 — chi tiết, povo — roaming (truy cập tháng 10/2026).


