IIJmio là nhà mạng giá rẻ lâu năm ở Nhật, chạy trên mạng docomo (タイプD) hoặc au (タイプA). Gói ギガプラン có nhiều mức dung lượng từ 2GB đến 55GB, gói 5GB có SIM thoại chỉ 950円/tháng, và không có thời hạn hợp đồng hay phí hủy.
Bài này tổng hợp giá ギガプラン, phí ban đầu, khuyến mãi đang chạy (kết thúc 04/11/2026), điều kiện đăng ký cho người nước ngoài và các bước đăng ký online. Thông tin theo trang chính thức IIJmio, kiểm tra ngày 25/10/2026; giá đã gồm thuế (税込).
Lưu ý thời hạn: khuyến mãi eSIM初期費用割引 và ハッピープライスキャンペーン+ nhận đơn đến 04/11/2026; phí ban đầu tăng từ 3.300円 lên 3.850円 với đơn đăng ký trên web từ 01/12/2026.
Đăng ký SIM IIJmio: tóm tắt
- Giá SIM thoại: 2GB 850円, 5GB 950円, 10GB 1.400円, 25GB 2.000円 … 55GB 3.900円/tháng.
- Phí ban đầu: 3.300円 (đến 30/11/2026), 3.850円 từ 01/12/2026, cộng phí phát hành SIM/eSIM. Đăng ký eSIM trên web đến 04/11/2026 được giảm 1.650円.
- Thanh toán: chỉ thẻ tín dụng đứng tên người ký hợp đồng, không nhận thẻ debit.
- Giấy tờ: 在留カード (cả 特定在留カード), đọc chip IC bằng điện thoại có NFC qua app 「本人確認 for IIJmio」.
Bảng giá ギガプラン (税込/tháng)
| Dung lượng | SIM thoại (音声) | SIM SMS | eSIM chỉ data (タイプI, mạng docomo) |
|---|---|---|---|
| 2GB | 850円 | 820円 | 440円 |
| 5GB | 950円 | 930円 | 650円 |
| 10GB | 1.400円 | 1.370円 | 1.050円 |
| 15GB | 1.600円 | 1.580円 | 1.320円 |
| 25GB | 2.000円 | 1.980円 | 1.650円 |
| 35GB | 2.400円 | 2.380円 | 2.240円 |
| 45GB | 3.300円 | 3.280円 | 2.940円 |
| 55GB | 3.900円 | 3.880円 | 3.540円 |
Gọi điện
- Cước gọi thường 11円/30 giây, gọi bằng app điện thoại mặc định, không cần app riêng.
- Tùy chọn: 通話定額5分+ 500円, 通話定額10分+ 700円, かけ放題+ 1.400円/tháng; vượt thời gian miễn phí thì 11円/30 giây.
Phí ban đầu
| Khoản phí | Số tiền (税込) |
|---|---|
| 初期費用 (phí đăng ký) | 3.300円 đến 30/11/2026; 3.850円 cho đơn đăng ký web từ 01/12/2026 |
| Phí phát hành SIM thẻ | タイプD 433,4円; タイプA 446,6円 |
| Phí phát hành eSIM | タイプD 433,4円 (miễn đến 04/11/2026); タイプA/タイプI 220円 |
Khuyến mãi đang chạy (đến 04/11/2026)
- eSIM初期費用割引: đăng ký eSIM mới trên web từ 01/03 đến 04/11/2026 được giảm 1.650円 phí ban đầu. SIM thẻ không áp dụng; mỗi mioID 1 đường dây cho mỗi loại (thoại / SMS / data).
- ハッピースマイル+ và ハッピープライスキャンペーン+ (ハッピープライス+ nhận đơn đến 04/11/2026; ハッピースマイル+ theo thông báo 22/10/2026 cũng kết thúc 04/11 — xem lại trên trang IIJmio): đăng ký mới SIM thoại (thẻ hoặc eSIM) gói 5GB hoặc 25GB, giữ nguyên gói trong thời gian ưu đãi. Gói 5GB còn 550円/tháng trong 3 tháng đầu; gói 25GB còn 900円/tháng trong 6 tháng; 通話定額10分+ được giảm về 0円 trong 6 tháng. Không chỉ dành cho chuyển mạng.
- Gói 25GB được tặng thêm 5GB/tháng tối đa 6 tháng.
- Điều kiện chi tiết và ngày kết thúc có thể đổi — xem trang khuyến mãi IIJmio trước khi đăng ký.
Nguồn: IIJmio ギガプラン · IIJmio 料金・仕様 · IIJmio 初期費用改定 · eSIM初期費用割引 · ハッピープライスキャンペーン+ (trang ギガプラン) · IIJmio 本人確認.
So sánh nhanh với nhà mạng khác
| Nhu cầu | IIJmio | LINEMO | Rakuten Mobile | mineo (マイピタ) |
|---|---|---|---|---|
| Ít data (2–3GB) | 2GB 850円 | ≤3GB 990円 | ≤3GB 1.078円 | 3GB 1.298円 |
| Khoảng 10GB | 10GB 1.400円 | ≤10GB 2.090円 | ≤20GB 2.178円 | 7GB 1.518円 / 15GB 1.958円 |
| Khoảng 20–25GB | 25GB 2.000円 | 30GB 2.970円 (ベストプランV) | ≤20GB 2.178円 | 30GB 2.178円 |
| Thanh toán | Chỉ thẻ tín dụng | Thẻ TD, debit, 口座振替 | Thẻ TD, debit, 口座振替 (+110円) | Chỉ thẻ tín dụng |
Nếu không có thẻ tín dụng, IIJmio không phù hợp — xem SIM không cần thẻ tín dụng.
Các bước đăng ký IIJmio online
- Chuẩn bị: 在留カード còn hạn, thẻ tín dụng đứng tên bạn, email, điện thoại có NFC; nếu chuyển mạng thì kiểm tra nhà mạng cũ có hỗ trợ MNPワンストップ không (nếu không, lấy mã MNP còn hạn ít nhất 7 ngày).
- Chọn gói ギガプラン, loại SIM (thẻ hoặc eSIM) và mạng タイプD hay タイプA trên trang IIJmio.
- Xác minh danh tính bằng app 「本人確認 for IIJmio」: đọc chip IC 在留カード và chụp khuôn mặt (hoặc JPKI bằng マイナンバーカード).
- Nhận SIM thẻ (nhanh nhất khoảng 3–4 ngày) hoặc email hướng dẫn cài eSIM.
- Kích hoạt: SIM thẻ chuyển mạng gọi trung tâm kích hoạt 0120-711-122 (9:00–19:00, mở cửa cả năm); eSIM タイプA kích hoạt trên trang hội viên.
- Cài cấu hình APN nếu máy chưa tự nhận, rồi kiểm tra gọi và data.
Tính năng đáng chú ý
- Data chưa dùng được chuyển sang tháng sau (hết hạn cuối tháng sau tháng được cấp).
- Chia sẻ data miễn phí giữa tối đa 10 đường dây cùng mioID; có thể tặng data theo đơn vị 10MB.
- Chế độ tiết kiệm (tốc độ tối đa 300kbps) bật/tắt trong app My IIJmio; mua thêm data 220円/1GB.
- Không có thời hạn hợp đồng, không phí hủy, không phí chuyển mạng đi.
Lưu ý cho người Việt
- Đăng ký SIM thoại phải đọc chip IC 在留カード (hoặc dùng マイナンバーカード); cách chụp ảnh giấy tờ đã bỏ — xem đăng ký SIM cần giấy tờ gì.
- Tên trên thẻ tín dụng phải trùng tên trên giấy tờ xác minh.
- Muốn eSIM thì xem eSIM là gì; máy phải hỗ trợ eSIM và đã mở khóa SIM.
- SIM SMS タイプD chỉ gửi/nhận SMS trong Nhật. Ở nước ngoài IIJmio không có data, chỉ thoại/SMS — khi về Việt Nam nên dùng thêm SIM/eSIM Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
IIJmio có nhận thẻ debit không?
Không. Trang IIJmio ghi 「お支払いにデビットカードはご利用できません」; cần thẻ tín dụng đứng tên người ký hợp đồng.
Phí ban đầu IIJmio là bao nhiêu?
3.300円 đến 30/11/2026, 3.850円 cho đơn đăng ký web từ 01/12/2026, cộng phí phát hành SIM (433,4–446,6円) hoặc eSIM (220–433,4円). Đăng ký eSIM đến 04/11/2026 được giảm 1.650円.
タイプD và タイプA khác gì nhau?
タイプD dùng mạng docomo, タイプA dùng mạng au; giá ギガプラン như nhau. Chọn theo vùng sóng nơi bạn ở và máy bạn dùng.
Chuyển mạng sang IIJmio có cần mã MNP không?
Nếu nhà mạng cũ hỗ trợ MNPワンストップ thì không cần. Nếu cần mã MNP, mã phải còn hạn ít nhất 7 ngày khi đăng ký.
Hủy IIJmio có mất phí không?
Không có thời hạn hợp đồng, không phí hủy và không phí chuyển mạng đi.

