Cách đăng ký WiFi cố định Au Hikari nhận tới 12Man yên (2026)

đăng ký wifi cố định au
5/5 - (35 bình chọn)

Hướng dẫn cách đăng ký Wifi cố định Au Hikari. Cách đăng ký Wifi cố định ở Nhật Bản.

Hôm nay MobileDataBank sẽ hướng dẫn bạn cách đăng ký Wifi cố định Au Hikari qua đại lý uỷ quyền chính thức của KDDI, nhận tới 74.000円 tiền mặt cộng thêm 48.950円 phí thi công được miễn.

Mình đã có kinh nghiệm sử dụng Au Hikari gói tốc độ 1Gbps khi ở chung cư và gói tốc độ 10Gbps khi ở nhà riêng nên đặc biệt khuyên bạn nên trải nghiệm thử wifi cố định Au Hikari thử nhé.

Nếu xét về tốc độ và sự ổn định thì Au Hikari thuộc hàng TOP ở Nhật Bản.

Nếu bạn nào xác định ở lâu dài tại nơi ở hiện tại thì nên đăng ký gói hợp đồng 3 năm (ずっとギガ得プラン) để có mức giá cước tốt nhất.

Nếu bạn đang tìm kiếm link đăng ký thì có thể nhấn vào nút bên dưới để tới trang đăng ký ngay bây giờ.

MỤC LỤC

Giới thiệu về Wifi cố định Au Hikari

Wifi cố định Au Hikari là dịch vụ internet cáp quang tốc độ cao được cung cấp bởi nhà mạng Au (KDDI). Với công nghệ tiên tiến, độ tin cậy cao và tốc độ truy cập nhanh, wifi cố định Au Hikari là lựa chọn lý tưởng cho gia đình và doanh nghiệp muốn sử dụng internet ổn định và mượt mà.

Khác với phần lớn nhà mạng ở Nhật vốn đi chung hạ tầng Flets của NTT, Au Hikari chạy trên đường truyền riêng của KDDI. Vì vậy số người dùng chia sẻ cùng một đường ít hơn, và nhiều người dùng thấy tốc độ ổn định hơn vào giờ cao điểm buổi tối.

Giá cước của Wifi cố định Au Hikari

Trước khi đăng ký dịch vụ wifi cố định Au Hikari, bạn cần phải hiểu về giá cước và các gói dịch vụ có sẵn.

Cụ thể giá cước của các gói mà Au Hikari đang cung cấp như bảng bên dưới.

Loại nhà / GóiCước tháng (đã thuế)
Nhà riêng 1Gbps — năm 15.610円
Nhà riêng 1Gbps — năm 25.500円
Nhà riêng 1Gbps — năm 3 trở đi5.390円
Nhà riêng 5Gbpsbằng giá gói 1Gbps (*)
Nhà riêng 10Gbps+858円/tháng so với 1Gbps (*)
6.468円 → 6.358円 → 6.248円
Chung cư V16 プラン4.180円
Bảng giá gói ずっとギガ得プラン (hợp đồng 3 năm), đã bao gồm phí provider và phí thuê modem. Nguồn: LP chính thức của 株式会社25, tháng 8/2026.

(*) Về gói 5Gbps và 10Gbps: mức giá ngang gói 1Gbps (với 5G) và mức cộng thêm 858円 (với 10G) là tính khi có đăng ký au Smart Value, kể từ năm thứ 4 trở đi. Nhà không có SIM au/UQ thì từ năm thứ 4 sẽ không được giảm và phải trả cao hơn. Ngoài ra, bảng giá trên LP là mức đã áp dụng khuyến mãi thanh toán tự động của provider au one net — nếu bạn chọn BIGLOBE như bài hướng dẫn thì hãy xác nhận lại con số chính xác với nhân viên khi họ gọi.

Tháng thông mạng được miễn phí cước: tháng mà đường mạng bắt đầu hoạt động (開通月) bạn không phải trả tiền cước tháng đó. Đây là khuyến mãi mặc định, không cần điều kiện gì thêm.

Lưu ý về chung cư: giá chung cư bạn không tự chọn được — Au Hikari quyết định dựa trên cách đi dây và số hộ đã ký hợp đồng trong toà nhà của bạn. Mức 4.180円 là gói V16 (toà từ 16 hộ trở lên), toà ít hộ hơn sẽ đắt hơn. Muốn biết chính xác, bạn phải hỏi khi nhân viên gọi điện tư vấn.

Về hình thức thanh toán: trả bằng giấy báo ra combini (窓口払い) sẽ bị cộng thêm 440円/tháng, nên bạn hãy chọn 口座振替 (trừ tự động qua ngân hàng) hoặc thẻ tín dụng ngay từ đầu. LP có ghi thêm mức giảm 110円/tháng cho hai hình thức này, nhưng đó là điều kiện áp dụng với provider au one net — chọn BIGLOBE thì bạn nên hỏi lại nhân viên xem có được giảm hay không.

Hợp đồng ずっとギガ得 (nhà riêng) tự động gia hạn 3 năm một lần, huỷ ngoài tháng gia hạn mất phí 4.730円. Chung cư thì hợp đồng gia hạn 2 năm một lần, phí huỷ là 2.290円. Khi huỷ, đường cáp quang mặc định được để lại nguyên (残置), chỉ tháo dỡ nếu bạn chủ động yêu cầu — nên bình thường bạn không mất phí tháo dỡ.

Phí ban đầu: phí thi công và phí đăng ký

Đây là phần nhiều bạn bỏ qua nhưng lại là khoản tiền lớn nhất. Ngoài cước hàng tháng, khi đăng ký mới bạn có 2 khoản phí ban đầu.

Khoản phíNhà riêngChung cư
Phí đăng ký mới (新規登録料)4.950円4.950円
Phí ban đầu / thi công (初期費用)48.950円33.000円
Trả góp1.398円 × 34 tháng
(lần đầu 1.414円)
1.434円 × 23 tháng
(lần đầu 1.443円)
Sau khi trừ khuyến mãi0円0円
Phí thi công được chia nhỏ trả góp rồi giảm trừ đúng bằng số tiền đó mỗi tháng, nên thực chất bằng 0.

Điều kiện để phí thi công về 0円: bạn phải đăng ký kèm dịch vụ điện thoại quang (ひかり電話, 770円/tháng). Nếu không đăng ký điện thoại, mức giảm chỉ còn 628円 × 35 tháng — tức bạn vẫn phải tự trả khoảng 27.000円 tiền thi công. Cộng thêm việc ひかり電話 cũng là điều kiện bắt buộc để nhận cashback, nên gần như chắc chắn bạn nên đăng ký nó.

Khoản giảm trừ này rải đều theo tháng (nhà riêng 35 tháng, chung cư 23 tháng). Nếu bạn huỷ hợp đồng giữa chừng thì phần giảm trừ dừng lại và số tiền thi công còn nợ sẽ bị thu một lần vào hoá đơn cuối. Đây là lý do bạn nên xác định ở ít nhất 2-3 năm rồi mới đăng ký.

Khu vực không sử dụng được Au Hikari

Au Hikari không phủ sóng toàn quốc như các nhà mạng dùng hạ tầng NTT. Với nhà riêng (戸建て), 12 tỉnh thành sau đây nằm ngoài vùng phủ sóng:

長野県 (Nagano)・岐阜県 (Gifu)・静岡県 (Shizuoka)・愛知県 (Aichi)・三重県 (Mie)・滋賀県 (Shiga)・京都府 (Kyoto)・大阪府 (Osaka)・兵庫県 (Hyogo)・奈良県 (Nara)・和歌山県 (Wakayama)・沖縄県 (Okinawa)

Tin tốt là nếu bạn ở chung cư tại các tỉnh trên thì vẫn có khả năng dùng được, tuỳ vào thiết bị đã lắp sẵn trong toà nhà. Cứ đăng ký rồi để họ kiểm tra giúp.

Nếu kiểm tra ra ngoài vùng phủ sóng, đại lý sẽ giới thiệu bạn sang BIGLOBE Hikari (từ 4.378円/tháng) — cùng thuộc tập đoàn KDDI, tốc độ tối đa 1Gbps và vẫn được hưởng au Smart Value như Au Hikari.

Riêng gói 10Gbps và 5Gbps thì hẹp hơn nữa: chỉ áp dụng ở một phần Tokyo, Kanagawa, Saitama, Chiba, và không dùng được cho chung cư kể cả khi bạn ở trong vùng đó.

Khuyến mãi khi đăng ký wifi cố định Au Hikari

Bạn có thể nhận tối đa 74.000円 tiền mặt hoàn lại khi đăng ký Au Hikari từ link trong bài viết này. Đây là khuyến mãi riêng của đại lý, và chỉ khi đăng ký từ link mình để trong bài — vào thẳng trang chủ Au sẽ không có khoản này.

Tiền đến từ hai nguồn khác nhau: 34.000円 do đại lý trả và 25.000円 do provider chuyển khoản, cộng thêm 15.000円 nếu có đăng ký dịch vụ điện thoại quang.

Mức cashback chia thành 3 bậc, tuỳ gói bạn đăng ký:

Số tiềnĐiều kiện đăng ký
74.000円Nhà riêng gói ずっとギガ得 + ひかり電話 + provider BIGLOBE/So-net + gói 10 Gbps
64.000円Nhà riêng gói ずっとギガ得 + ひかり電話 + provider BIGLOBE/So-net
50.000円Gói お得プランA + ひかり電話 + provider BIGLOBE/So-net
Cả 3 bậc đều bắt buộc có ひかり電話 và chọn provider là BIGLOBE hoặc So-net.

Đây là chỗ nhiều người mất trắng tiền: bạn phải tự làm thủ tục nhận cashback trong tháng thứ 10 tính từ tháng đăng ký (từ ngày 1 tới ngày cuối tháng đó). Không ai nhắc bạn cả — quên là mất. Ngoài ra còn 3 điều kiện nữa: phải cam kết dùng đủ 24 tháng trở lên, provider phải thông mạng trong vòng 90 ngày kể từ ngày đăng ký, và tài khoản ngân hàng nhận tiền phải trùng tên với người đứng tên hợp đồng.

Ngay hôm đăng ký, hãy đặt luôn một lời nhắc trong điện thoại vào tháng thứ 10. Đây là việc đơn giản nhất bạn có thể làm để không mất mấy vạn yên.

Trang LP còn có một khuyến mãi khác là cộng điểm qua các trang point site. Lưu ý hai khuyến mãi này không dùng chung được (併用不可) — bạn chỉ chọn được một. Với người Việt thì nhận tiền mặt qua cashback thường lợi và dễ hơn nhiều.

Cụ thể, các điều kiện nhận khuyến mãi tối đa bạn tham khảo phần trích dẫn của trang chủ nhà cung cấp như bên dưới.

【特典コード】cb25gT4haUaf
≪74,000円キャッシュバック≫
au光回線(ずっとギガ得プラン)+ひかり電話+弊社指定プロバイダ(BIGLOBE・So-net)+10ギガプランでお申込み

≪64,000円キャッシュバック≫
au光回線(ずっとギガ得プラン)+ひかり電話+弊社指定プロバイダ(BIGLOBE・So-net)

≪50,000円キャッシュバック≫
au光回線(お得プランA)+ひかり電話+弊社指定プロバイダ(BIGLOBE・So-net)

【特典対象者】
・当サイト記載のフリーダイヤルまたはWebフォームから、auひかりを新規でお申し込みいただいた方。
・当社指定のプロバイダがお申し込みから90日以内に開通し、特典受け取りまで継続利用された方。
・auひかり開通後、弊社が指定する期間内に特典の申請手続きをされた方。
・お申込されたサービスについて、開始日より、まるまる24ヵ月以上のご利用をお約束いただける方。
・申込月を含む10ヵ月目の1日から末日までにキャッシュバックのお手続きをされた方。
・【還元方法】申請後ご希望の銀行口座にお振込致します。※回線名義人と同一名義の口座に限ります。

※特典は予告なく、終了、変更、延長する場合があります。特典条件サービスを途中解約されている場合はキャッシュバック適用外となります。当サイト限定他特典との併用は不可です。お申込内容やプランによって、キャッシュバック金額は変わります。

au Smart Value — giảm thêm nếu nhà có SIM au/UQ

Nếu trong nhà bạn có người dùng SIM au hoặc UQ mobile, hãy nói với nhân viên là muốn đăng ký auスマートバリュー. Đây là khuyến mãi cộng dồn, không xung đột với cashback ở trên.

  • Miễn phí cục phát wifi (無線LANルーター) — bình thường tốn 550円/tháng.
  • Giảm 550円 ~ 1.100円/tháng vĩnh viễn cho mỗi SIM au, tuỳ gói cước đang dùng. Người thân trong gia đình cũng được áp dụng, nhà càng nhiều SIM càng lợi.
  • Hoàn 1.000円 vào số dư au PAY mỗi tháng, tối đa 10 tháng — tức thêm 10.000円 nữa.

Không có SIM au/UQ thì cục phát wifi phải thuê 550円/tháng. Trường hợp này nên từ chối và tự mua ngoài — Amazon chỉ khoảng 3.000〜5.000円, cửa hàng đồ cũ còn rẻ hơn. Dùng 2-3 năm là bạn tiết kiệm được cả chục nghìn yên.

Yêu cầu khi đăng ký wifi cố định Au Hikari

Ở bước điền form trên web, bạn chưa cần giấy tờ hay thông tin thanh toán gì cả. Form chỉ hỏi những thông tin cơ bản sau:

  1. Họ tên (お名前): điền cả phần chữ Kanji/romaji và phần phiên âm ふりがな.
  2. Số điện thoại (電話番号): số mà ban ngày bạn dễ nghe máy nhất, vì họ sẽ gọi tới để tư vấn.
  3. Địa chỉ lắp đặt (ご住所): nhập mã bưu điện là hệ thống tự điền tỉnh và quận, bạn chỉ cần gõ thêm số nhà và tên toà nhà.
  4. Thời gian muốn được liên hệ (連絡希望時間): chọn thứ trong tuần và khung giờ. Rất tiện nếu bạn đi làm — chọn khung 17時~20時 hoặc 土日祝 để khỏi lỡ cuộc gọi.
  5. Email và lời nhắn: mục tuỳ chọn, có thể bỏ trống.

Những thứ sau chỉ cần khi nói chuyện điện thoại và khi ký hợp đồng, không phải lúc điền form: thẻ ngoại kiều (在留カード) để xác minh nhân thân, và thông tin tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng để thanh toán cước hàng tháng. Bạn nên chuẩn bị sẵn 2 thứ này trước khi họ gọi.

Thời hạn visa cũng là một yếu tố để họ duyệt hồ sơ cho bạn, tuy nhiên họ không ghi rõ bao lâu thì mới được đăng ký nên nếu muốn đăng ký và xác định ở Nhật vài năm thì cứ đăng ký thử và chờ họ duyệt hồ sơ.

Đăng ký wifi cố định Au Hikari chi tiết từng bước

Ảnh chụp màn hình bên dưới được chụp năm 2023 nên giao diện đã khác khá nhiều so với trang đăng ký hiện tại. Bạn cứ đọc phần mô tả bằng chữ là chính, ảnh chỉ để tham khảo bố cục chung. Trình tự các bước và những câu hỏi khi nhân viên gọi điện tư vấn thì về cơ bản vẫn giữ nguyên.

Bước 1: Truy cập trang đăng ký

Các bạn nhấn vào nút bên dưới để tới trang đăng ký của đại lý chính thức 株式会社25.

Tránh trường hợp đăng ký nhầm lẫn với các gói cước/dịch vụ khác của Au thì hãy nhấn vào link đăng ký bên dưới để chắc chắn vào đúng trang đăng ký Wifi cố định của Au Hikari. Vào thẳng trang chủ Au thì sẽ không có khoản cashback 74.000円.

Trên trang có một công cụ mô phỏng giá cước khá hay: bạn lần lượt chọn loại nhà (戸建て hay 集合住宅), gói internet, điện thoại di động đang dùng, dịch vụ điện thoại và WiFi — nó sẽ tính ra số tiền bạn phải trả mỗi tháng. Nên nghịch thử 2-3 phút để hình dung trước, tuy nhiên con số này chỉ là ước tính.

Sau đó bạn nhấn nút お申込み相談する (màu nổi bật, có ở nhiều vị trí trên trang) để chuyển sang form đăng ký.

Bước 2: Điền thông tin đăng ký

Form gồm 3 giai đoạn hiển thị ở đầu trang: 1 お客様情報入力 (nhập thông tin) → 2 お申込み内容確認 (xác nhận lại) → 3 お申込み完了 (hoàn tất).

Bạn điền các mục đã liệt kê ở phần trên. Mục nào có nhãn đỏ 必須 là bắt buộc, nhãn 任意 là tuỳ chọn có thể bỏ qua. Điền xong nhấn 確認ページに進む để sang trang xác nhận, kiểm tra lại một lượt rồi gửi đi.

Bước 3: Hoàn thành đăng ký

Màn hình chuyển sang như bên dưới tức là bạn đã đăng ký được tư vấn lắp đặt thành công.

Việc còn lại là bạn chỉ việc chờ nhận điện thoại từ nhà cung cấp gọi tới để xác nhận việc đăng ký cũng như giải thích chi tiết hơn về các gói cước.

Ở màn hình bên dưới họ sẽ có ghi số điện thoại sẽ liên lạc tới cho bạn sắp tới. Bạn nên lưu sẵn số đó vào danh bạ để khỏi bỡ ngỡ không biết ai gọi tới khi nhận điện thoại.

Bước 4: Chờ điện thoại từ nhà cung cấp gọi đến

Thường thì bạn sẽ nhận được cuộc gọi ngay trong ngày gửi yêu cầu được tư vấn đăng ký wifi cố định Au Hikari. (Cuối tuần và ngày lễ có thể sẽ mất 1 vài ngày)

Khi nhận cuộc gọi từ nhà cung cấp bạn sẽ được hỏi 1 số câu hỏi cơ bản như bên dưới.

  • Họ sẽ hỏi lại thông tin cá nhân của bạn xem có giống với thông tin đăng ký không. Nếu đúng họ sẽ giải thích về cước phí hàng tháng.
  • Bạn đang ở nhà độc lập hay chung cư? Nếu là chung cư bạn trả lời là マンション, nhà độc lập thì bạn trả lời là 一戸建て.
  • Bạn có đang dùng wifi cố định nào khác hay không? Nếu không dùng thì nói không, nếu đang dùng thì nói có.
  • Nhà bạn có cổng cáp quang không? Cổng cáp quang là cổng cắm dây mạng LAN thường ở gần ổ cắm điện trên tường nhà bạn. Bạn kiểm tra trước nếu có thì bảo có không thì bảo không.
  • Bạn có thuê cục phát wifi (WiFiルーター) không? Phí thuê là 550円/tháng, nhưng được miễn phí nếu bạn đăng ký auスマートバリュー (tức nhà có SIM au hoặc UQ mobile). Có smart value thì cứ nhận, khỏi tốn tiền mua. Không có SIM au/UQ thì nên từ chối và tự mua ngoài.
  • Họ hỏi chọn nhà cung cấp nào? (プロバイダは何にするか?) Bạn trả lời là ビッグローブ. Đây là điều kiện bắt buộc để nhận cashback.
  • Có đăng ký điện thoại quang (ひかり電話) không? Bạn trả lời CÓ — đây vừa là điều kiện nhận cashback, vừa là điều kiện để phí thi công 48.950円 về 0円. Phí 770円/tháng nhưng đổi lại được cả trăm nghìn yên nên rất đáng.
  • Đến phần hỏi có đăng ký một số dịch vụ mở rộng như tivi, bảo mật… không? Lưu ý phần này cũng sẽ quyết định tới số tiền hoàn lại mà bạn nhận được, đăng ký ít dịch vụ lại thì bạn sẽ ít nhận được tiền hơn.
    • Nếu tiếng Nhật bạn không tốt lắm: Bạn nên trả lời là いいえ hết. Các bạn nói ネットとひかり電話だけもうしこみたいです。ほかのオプションはつかいません。 Không nên vì 1 vài đồng tiền khuyến mãi ban đầu mà phải trả phí các dịch vụ hàng tháng về sau.
    • Nếu tiếng Nhật bạn khá, có chút kiến thức về công nghệ: Bạn có thể đăng ký các Option để lấy khuyến mãi trước sau đó huỷ ngay khi hết thời gian miễn phí (thường miễn phí tháng đầu).
  • Hình thức thanh toán? Chọn 口座振替 (trừ tự động qua ngân hàng) hoặc クレジットカード. Đừng chọn trả bằng giấy báo ra combini vì bị cộng thêm 440円/tháng.

Có thể còn một số câu hỏi nữa mình không nhớ hết nhưng các bạn yên tâm không có gì phức tạp cả đâu.

Nếu không tự tin về vốn tiếng Nhật thì bạn có thể nhờ ai đó giỏi tiếng hơn nghe dùm cho. Đương nhiên bạn cần đưa trước thông tin cá nhân của bạn cho họ để họ có thể trả lời nhà mạng khi cuộc gọi tới.

Một số từ vựng liên quan

  • 月額料金 (げつがく りょうきん) : Tiền cước phí hàng tháng
  • 初期費用 (しょき ひよう) : Phí ban đầu (gồm cả phí thi công)
  • 新規登録料 (しんき とうろくりょう) : Phí đăng ký mới
  • 支払い方法 (しはらい ほうほう) : Hình thức thanh toán tiền cước
  • クレジットカード (Credit Card) : Thanh toán bằng thẻ tín dụng
  • 口座振替 (こうざ ふりかえ) : Thanh toán tự động trừ vào tài khoản ngân hàng
  • 銀行名 (ぎんこうめい) : Tên ngân hàng
  • 支店名 (してんめい) : Tên chi nhánh
  • 口座名義 (こうざめいぎ) : Tên chủ tài khoản
  • 口座番号 (こうざばんごう) : Số tài khoản
  • 支店コード(してんコード): Mã chi nhánh
  • 解約料金 (かいやく りょうきん) : Tiền phạt khi hủy hợp đồng
  • 特典 (とくてん) : Ưu đãi đặc biệt
  • キャンペーン (Campaign) : Khuyến mãi
  • キャッシュバック (Cash back) : Tặng tiền mặt
  • 料金割引 (りょうきん わりびき) : Giảm tiền cước hàng tháng
  • 自宅セット割(じたくせっとわり): Khuyến mãi khi dùng chung Au Hikari với Sim Au/UQ hay dùng điện của Au
  • 乗り換え(のりかえ): Chuyển nhà mạng. Đổi từ mạng A sang B: A社からB社にのりかえる
  • 端末 (たんまつ) : Thiết bị (modem,…)
  • 料金プラン (りょうきん プラン) : Tiền gói cước sử dụng
  • 工事 (こうじ) : Thi công lắp mạng
  • 提供エリア (ていきょうエリア) : Khu vực có cung cấp dịch vụ
  • 有線LAN (ゆうせんLAN) : Mạng nội bộ có dây
  • 無制限(むせいげん): Không giới hạn dung lượng
  • データ制限 (データせいげん) : Giới hạn dung lượng truy cập mạng
  • 通信速度(つうしんそくど): Tốc độ mạng
  • プロバイダー: Nhà cung cấp dịch vụ

Sau khi đăng ký xong thì chuyện gì xảy ra?

Nhiều bạn đăng ký xong rồi thắc mắc không biết bao lâu mới có mạng dùng. Dưới đây là toàn bộ quy trình từ lúc gửi đơn tới lúc vào được internet, tổng cộng thường mất khoảng 3-5 tuần.

Giai đoạn 1: Đặt lịch ngày thi công

Sau khi nhà mạng xác nhận hồ sơ, bạn sẽ nhận được một tin nhắn SMS. Bạn đăng nhập vào My au để tự chọn ngày thi công, khá tiện. Tuỳ tình trạng đăng ký, đôi khi họ sẽ gọi điện thay vì nhắn tin.

Chọn ngày thi công vào cuối tuần hoặc ngày lễ sẽ bị phụ thu thêm 3.300円 (đã gồm thuế). Nếu sắp xếp được ngày thường thì nên chọn ngày thường để tiết kiệm khoản này.

Giai đoạn 2: Huỷ dịch vụ mạng đang dùng

Nếu bạn đang dùng một nhà mạng khác, đây là lúc làm thủ tục huỷ. Đừng huỷ quá sớm — hãy chờ tới khi đã chốt được ngày thi công của Au Hikari rồi mới huỷ, để không bị mất mạng mấy tuần ở giữa.

Giai đoạn 3: Nhận thiết bị và hướng dẫn qua bưu điện

Nhà mạng gửi thiết bị lắp đặt trong nhà kèm tập tài liệu “Hướng dẫn về việc bắt đầu sử dụng” (ご利用開始のご案内).

Giữ kỹ tập tài liệu này — trong đó có thông tin hợp đồng, chi tiết khuyến mãi và giá cước. Khi cần khiếu nại về cashback hoặc kiểm tra xem mình đã đăng ký những Option nào, đây là bằng chứng quan trọng nhất bạn có.

Giai đoạn 4: Thi công lắp đặt tại nhà

Khoảng 1-2 tuần sau khi chốt lịch, nhân viên sẽ tới tận nhà lắp đặt và hướng dẫn sơ cách dùng. Bạn bắt buộc phải có mặt ở nhà hôm đó — nếu bận thì nhờ người nhà ở lại giúp, nhưng nên là người hiểu tiếng Nhật cơ bản để trao đổi với thợ.

Giai đoạn 5: Bắt đầu sử dụng

Sau khi cài đặt ban đầu xong là bạn dùng internet được ngay. Tháng thông mạng này bạn được miễn cước. Nhớ đọc tiếp phần “Lưu ý trong quá trình sử dụng” bên dưới để tránh bị tính phí Option ngoài ý muốn.

Lưu ý trong quá trình sử dụng

Có thể lúc nhận tư vấn đăng ký bạn sẽ không nghe rõ họ tư vấn nên 1 số option sẽ được mặc định thêm vào. Do đó, hàng tháng bạn sẽ bị phát sinh thêm phí không mong muốn như hình bên dưới của mình.

Lưu ý, sau khi lắp đặt mạng xong và sử dụng bạn nên thường xuyên kiểm tra định kỳ 1 vài tháng đầu xem thử tiền cước có bị tăng lên bất thường hay không nhé.

Ví dụ như mình đang đăng ký gói tối đa lên tới 10Gbps nên hàng tháng sẽ tốn khoảng 7sen-7sen5 nhưng trong phần chi phí thấy thu tới gần 9sen. Mình kiểm tra lại hợp đồng thì thấy 1 số Option đang bị tính phí không mong muốn như phần khung đỏ bên dưới.

Tuỳ theo mỗi nhà cung cấp mà có cách huỷ Option khác nhau, bài viết này mình đang hướng dẫn bạn chọn Provider là Biglobe nên bạn có thể đăng nhập vào trang quản lý tài khoản và Option ở link bên dưới để huỷ Option không mong muốn.

https://mypage.sso.biglobe.ne.jp/my/goods

Bạn nhấn lần lượt vào 解約 ở các Option mà bạn muốn huỷ hợp đồng. Ở trang mở ra bạn cứ lần lượt tìm tới các nút nào có chữ 解約 rồi nhấn vào là sẽ huỷ được.

Đừng huỷ nhầm những thứ là điều kiện nhận cashback: gói ずっとギガ得, ひかり電話 và provider BIGLOBE phải giữ nguyên ít nhất 24 tháng. Chỉ huỷ những Option phụ như bảo mật, tivi, dịch vụ nội dung.

Tóm lại

Bài này MobileDataBank đã hướng dẫn bạn cách đăng ký Wifi cố định Au Hikari qua đại lý chính thức 株式会社25, cách nhận tối đa 74.000円 tiền mặt, cùng bảng giá cước và các khoản phí cần lưu ý cập nhật 2026.

Tính tổng giá trị ưu đãi: 74.000円 cashback + 48.950円 phí thi công được miễn + 1 tháng cước miễn phí, chưa kể phần giảm giá SIM au nếu nhà bạn có au Smart Value.

Nhắc lại 4 điều quan trọng nhất:

  1. Phải tự làm thủ tục nhận cashback vào tháng thứ 10 sau khi đăng ký, quên là mất trắng. Đặt nhắc trong điện thoại ngay hôm đăng ký.
  2. Bắt buộc đăng ký ひかり電話 và chọn provider BIGLOBE hoặc So-net — thiếu một trong hai là mất cả cashback lẫn ưu đãi miễn phí thi công.
  3. Kiểm tra vùng phủ sóng trước: 12 tỉnh từ Nagano tới Okinawa không dùng được gói nhà riêng.
  4. Kiểm tra hoá đơn vài tháng đầu xem có Option nào bị thêm vào ngoài ý muốn không.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào thì hãy để lại comment bên dưới, mình sẽ check và trả lời sớm nhất có thể.

Nếu thấy hay thì hãy like và chia sẻ bài viết này cho nhiều người được biết nhé.

Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết.

Nếu thấy có ích, hãy chia sẻ cho bạn bè nhé!

Tác giả

Hiện đang làm việc trong vai trò quản lý dự án, Delivery Manager tại một công ty phần mềm ở Nhật Bản. Sở thích tìm hiểu công nghệ và ứng dụng AI vào công việc, đời sống.

MỤC LỤC