Bạn vừa nhận thư hoặc email từ SoftBank hay au, toàn chữ Nhật, có những từ như 料金改定 (thay đổi cước phí) và 解除料 (phí hủy hợp đồng)? Đúng vậy, wifi nhà tăng giá là chuyện thật. Một số gói còn có hạn chót để hủy mà không mất phí hủy.
Bài này mình tóm tắt các thông báo chính thức về SoftBank 光, SoftBank Air và auひかり, cập nhật tháng 11/2026. Nội dung gồm: tăng bao nhiêu, từ khi nào, cần điều kiện gì để được miễn phí hủy, và nên giữ hay đổi.
Quan trọng: Mọi mức giá trong bài là giá 税込 (đã gồm thuế tiêu dùng), cập nhật tháng 11/2026. Hạn hủy được miễn phí hủy của SoftBank và auひかり khác nhau. SoftBank: làm thủ tục đến hết 30/11/2026. auひかり: đăng ký hủy từ 01/11/2026 đến 31/01/2027. Điều kiện có thể được cập nhật, nên trước khi quyết định, bạn hãy kiểm tra lại trang chính thức hoặc hỏi tổng đài.
Wifi nhà tăng giá: nếu chỉ đọc 1 dòng
- SoftBank 光 và SoftBank Air tăng 330円/tháng (税込, tháng 11/2026), kể cả người đã ký từ trước. Riêng SoftBank 光・10ギガ không tăng.
- auひかり (các gói thuộc diện) tăng 330円/tháng (税込) từ mức dùng tháng 1/2027. Bạn không cần làm thủ tục gì, giá mới vẫn tự áp dụng.
- Muốn hủy SoftBank với lý do tăng giá để được miễn 解除料, bạn phải làm thủ tục đến hết 30/11/2026, kể cả khi gói của bạn bị tăng giá muộn hơn.
- Với SoftBank, tiền máy còn nợ và phí lắp đặt trả góp còn lại vẫn phải trả; với au, trang thông báo không nêu các khoản này. Hãy hỏi kỹ trước khi hủy.
Dịch vụ nào tăng giá, tăng bao nhiêu?
Bảng tổng hợp (tháng 11/2026)
| Dịch vụ | Mức tăng | Áp dụng từ | Hủy miễn 解除料 nếu… |
|---|---|---|---|
| SoftBank 光 (trừ 10ギガ) | +330円/tháng (税込) | Gói 自動更新なし: mức dùng tháng 12/2026. Gói 2年・5年: tháng kế tiếp tháng hết kỳ đầu tiên sau 12/2026 | Hủy vì tăng giá, làm thủ tục đến hết 30/11/2026 |
| SoftBank Air | +330円/tháng (税込) | Gói 4G/5G共通 và 契約期間なし: mức dùng tháng 12/2026. Gói 2年: tháng kế tiếp tháng hết kỳ đầu tiên sau 12/2026 | Hủy vì tăng giá, làm thủ tục đến hết 30/11/2026 |
| SoftBank 光・10ギガ | Không tăng | — | Trang chính thức không nêu, hãy hỏi tổng đài |
| auひかり (gói thuộc diện, provider au one net) | +330円/tháng (税込) | Mức dùng tháng 1/2027 (hóa đơn tháng 2/2027) | Hủy vì tăng giá: đăng ký từ 01/11/2026 đến 31/01/2027, hoàn tất thủ tục trước 28/02/2027 |
Tính ra, 330円 × 12 tháng = 3.960円/năm (税込). Đây là con số bạn sẽ dùng để cân nhắc giữ hay hủy ở phần sau.
SoftBank 光
SoftBank nêu lý do tăng giá là 物価高騰 (vật giá tăng cao). Mức tăng áp dụng cho cả người đã ký hợp đồng từ trước.
| Gói SoftBank 光 | Giá cũ (税込) | Giá mới (税込, tháng 11/2026) |
|---|---|---|
| 戸建 (nhà riêng) – 2年自動更新プラン | 5.720円 | 6.050円 |
| 戸建 – 5年自動更新プラン (TVセット) | 5.170円 | 5.500円 |
| 戸建 – 自動更新なしプラン | 6.930円 | 7.260円 |
| マンション (chung cư) – 2年自動更新プラン | 4.180円 | 4.510円 |
| マンション – 自動更新なしプラン | 5.390円 | 5.720円 |
Thời điểm áp dụng tùy gói:
- 自動更新なしプラン (gói không tự gia hạn): từ mức dùng tháng 12/2026, tức hóa đơn tháng 1/2027.
- 2年自動更新プラン (gói tự gia hạn 2 năm) và 5年自動更新プラン (TVセット): từ tháng kế tiếp 契約期間満了月 (tháng hết kỳ hợp đồng) đầu tiên sau 12/2026. Bạn xem tháng gia hạn trong My SoftBank.
Ví dụ do mình tự tính để minh họa: nếu hợp đồng của bạn hết kỳ vào tháng 3/2027, giá mới sẽ áp dụng từ mức dùng tháng 4/2027.
Ngoài ra, từ tháng 12/2026, “SoftBank 光” đổi tên thành “SoftBank 光+”. Nếu thấy tên mới trên hóa đơn thì đó là tên mới của dịch vụ. Gói SoftBank 光・10ギガ không tăng giá.
Nếu chưa rõ cáp quang khác gì WiFi không dây, bạn có thể đọc bài so sánh 5 loại WiFi cố định tại Nhật.
SoftBank Air
Nếu chưa quen SoftBank Air (người Việt hay gọi là “WiFi con chó”), bạn xem thêm bài SoftBank Air là gì.
| Gói SoftBank Air | Giá cũ (税込) | Giá mới (税込, tháng 11/2026) | Áp dụng từ |
|---|---|---|---|
| 2年自動更新プラン(旧) | 4.615円 | 4.945円 | Tháng kế tiếp tháng hết kỳ đầu tiên sau 12/2026 |
| 2年自動更新プラン | 5.368円 | 5.698円 | Tháng kế tiếp tháng hết kỳ đầu tiên sau 12/2026 |
| 契約期間なしプラン (gói không kỳ hạn) | 6.578円 | 6.908円 | Mức dùng tháng 12/2026 (hóa đơn tháng 1/2027) |
| 4G/5G共通プラン | 5.368円 | 5.698円 | Mức dùng tháng 12/2026 (hóa đơn tháng 1/2027) |
auひかり
au thông báo tăng 330円/tháng (税込) cho các gói thuộc diện, áp dụng từ mức dùng tháng 1/2027 (hóa đơn tháng 2/2027). Giá mới tự áp dụng, bạn không cần làm thủ tục.
| Ví dụ gói auひかり | Giá cũ (税込) | Giá mới (税込, tháng 11/2026) |
|---|---|---|
| ホーム 1ギガ – 3 năm (năm thứ nhất) | 5.610円 | 5.940円 |
| ホーム 1ギガ – 3 năm (năm thứ hai) | 5.500円 | 5.830円 |
| ホーム 1ギガ – 3 năm (năm thứ ba) | 5.390円 | 5.720円 |
| ホーム 1ギガ – 2 năm | 5.720円 | 6.050円 |
| ホーム 1ギガ – 標準プラン (gói tiêu chuẩn) | 6.930円 | 7.260円 |
| マンション タイプV (個別型) – 8 hợp đồng | 4.510円 | 4.840円 |
| マンション タイプV (個別型) – 16 hợp đồng | 4.180円 | 4.510円 |
Các gói không thuộc diện tăng giá: auひかりプラス, auひかりホーム (RF), auひかりマンション一括型, タイプF (S).
Lưu ý: thông báo này áp dụng cho khách dùng プロバイダ (nhà cung cấp dịch vụ internet) au one net. Nếu bạn dùng provider khác, hãy xem thông báo của provider đó. Cách đăng ký và cấu trúc gói au, bạn xem bài đăng ký au Hikari.
Các dịch vụ khác
NURO光 đã tăng giá cho khách đăng ký mới từ 01/09/2026 (xem bài đăng ký NURO Hikari).
Với ドコモ光, docomo home 5G, 楽天ひかり: bài này chỉ nói về các dịch vụ đã công bố tăng giá. Dịch vụ khác, bạn hãy xem trang chính thức.
Hủy miễn phí: điều kiện và hạn chót
SoftBank: hạn đến hết 30/11/2026
Nguyên văn trên trang thông báo của SoftBank (đăng 03/08/2026):
「本料金改定を理由として解約される場合、2026年11月30日(月)までのお手続きに限り、通常発生する回線およびオプションサービスの解除料を免除いたします。」
「料金改定以外の理由による解約、強制解約またはサービス変更などは本特例の対象外です。」
Hiểu đơn giản:
- Chỉ miễn 解除料 của đường truyền và dịch vụ tùy chọn (オプションサービス).
- Phải hủy với lý do tăng giá và làm お手続き (thủ tục) đến hết 30/11/2026 (thứ Hai).
- Hủy vì lý do khác, bị 強制解約 (cưỡng chế hủy), hoặc サービス変更 (đổi dịch vụ) thì không áp dụng.
Điểm dễ nhầm: người dùng gói 2年自動更新 bị tăng giá muộn hơn (sau tháng hết kỳ). Nhưng hạn đặc lệ vẫn là 30/11/2026, không lùi theo ngày tăng giá của bạn.
Ngoài đặc lệ, quy tắc thông thường là: 解除料 bằng mức cước cơ bản trước giảm giá. Phí này phát sinh nếu bạn hủy ngoài tháng hết kỳ, tháng sau và tháng sau nữa (当月・翌月・翌々月).
Sau khi tăng giá, phí hủy cũng tăng theo. Theo bảng trong điều khoản dịch vụ của SoftBank (bản sửa đổi hiệu lực 03/08/2026): SoftBank 光 戸建 2年 từ 5.720円 lên 6.050円, マンション 2年 từ 4.180円 lên 4.510円, Air 2年自動更新プラン từ 5.368円 lên 5.698円 (税込, tháng 11/2026). Mức mới áp dụng theo cùng mốc với giá cước mới (với gói tự gia hạn: từ tháng sau tháng hết kỳ). Phí hủy của 光・10ギガ không đổi. Mức chính xác cho hợp đồng của bạn, hãy xem My SoftBank.
auひかり: đăng ký hủy đến 31/01/2027
au miễn 契約解除料 (phí hủy hợp đồng) khi bạn hủy internet vì lý do tăng giá lần này. Điều kiện về thời gian:
- Đăng ký hủy trong khoảng 01/11/2026 – 31/01/2027.
- Hoàn tất thủ tục hủy trước 28/02/2027.
Trang thông báo của au chỉ nói về 契約解除料. Phí lắp đặt còn lại, phí tháo dỡ hay thiết bị có được miễn không thì trang chính thức không nêu, hãy hỏi tổng đài KDDI.
Những khoản có thể vẫn phải trả
- Tiền máy Airターミナル còn nợ (本体残債): trang hủy SoftBank Air nói phải trả, xem số tiền trên My SoftBank. Trang đặc lệ không nhắc đến tiền máy.
- Phí lắp đặt trả góp (SoftBank 光): FAQ của SoftBank viết 「工事費を分割している場合、残金については一括でお支払いとなる」, tức phần 工事費 (phí lắp đặt) còn lại phải trả một lần. Trang đặc lệ không nhắc đến khoản này.
- Thiết bị thuê: trang hủy SoftBank Air nói nếu không trả đúng hạn thì phải trả 違約金 (tiền phạt).
- Mất ưu đãi おうち割 光セット (giảm cước điện thoại khi dùng kèm internet): trang hủy SoftBank Air nói nếu đang dùng thì sẽ mất ưu đãi này.
- Không tính cước theo ngày (SoftBank Air): hợp đồng kết thúc vào cuối tháng tiếp nhận yêu cầu hủy, và trang ghi 「日割り請求はございません。」, tức cước tháng cuối không tính theo ngày.
- Email @ybb.ne.jp ngừng hoạt động khi hủy SoftBank Air. Nếu bạn dùng email này cho ngân hàng, công ty hay giấy tờ, hãy đổi email trước.
- Cước tính chậm 1 tháng (SoftBank 光): FAQ nói cước gọi điện thoại cố định và ソフトバンク光テレビ được tính chậm 1 tháng. Vì vậy sau khi hủy vẫn có thể còn hóa đơn.
- auひかり – 引込設備 (thiết bị kéo cáp vào nhà): theo trang hủy của au, mặc định thiết bị này được để lại sau khi hủy. Chỉ khi bạn yêu cầu tháo thì mới phát sinh 撤去工事費 (phí thi công tháo dỡ) 31.680円 (税込, áp dụng cho đăng ký từ 01/03/2018). Thông báo tăng giá không nêu khoản này có được miễn hay không, hãy hỏi tổng đài.
Có nên hủy hay giữ?
Cách tính đơn giản: so sánh 3.960円/năm (phần tăng thêm) với tổng chi phí nếu chuyển sang dịch vụ khác.
- Phí đăng ký dịch vụ mới.
- Phí lắp đặt ở nơi mới (nếu là cáp quang).
- Tiền máy còn nợ, phí lắp đặt trả góp còn lại phải trả một lần.
- Ưu đãi bị mất: おうち割 光セット, các セット割 (giảm giá khi dùng kèm điện thoại, điện…).
Nếu tổng chi phí chuyển lớn hơn nhiều so với 3.960円/năm, giữ lại có thể hợp lý hơn. Nếu bạn sắp chuyển nhà hay về nước, hủy trong thời gian đặc lệ có thể giúp tránh 解除料.
Nếu giữ SoftBank, có giảm giá PayPayカード割(B): thẻ thường giảm 330円/tháng, thẻ Gold giảm 550円/tháng (税込, tháng 11/2026; thẻ Gold có phí năm 11.000円; điều kiện xem trang SoftBank). Mình không khuyên mở thẻ chỉ vì khoản này. Với au, từ 01/01/2027 có auでんきセット割 mới: dùng auでんき cùng auひかり (kèm Wi-Fiパック hoặc おうちどこでもWi-Fi), gộp hóa đơn thì giảm 330円/tháng tối đa 24 tháng, sau đó 110円/tháng. Khoản giảm áp vào phí Wi-Fi.
Ví dụ: người dùng SoftBank Air còn trả góp máy
Giả sử bạn đang dùng SoftBank Air và vẫn còn nợ tiền máy Airターミナル. Nếu hủy trước 30/11/2026 vì lý do tăng giá, 解除料 có thể được miễn. Nhưng tiền máy còn nợ vẫn phải trả theo trang hủy Air.
Bạn nên vào My SoftBank xem số tiền còn nợ trước. Nếu số nợ còn nhiều và bạn chưa có kế hoạch chuyển nhà, giữ lại và chịu thêm 330円/tháng có khi nhẹ hơn. Nếu số nợ còn ít, hoặc bạn đằng nào cũng định đổi, hủy trong hạn đặc lệ đáng để cân nhắc.
Ví dụ: người dùng auひかり hợp đồng 3 năm
Với ホーム 1ギガ gói 3 năm, năm thứ nhất tăng từ 5.610円 lên 5.940円 (税込, tháng 11/2026). Mỗi năm bạn trả thêm 3.960円.
Nếu hủy vì tăng giá trong hạn (đăng ký 01/11/2026 – 31/01/2027, hoàn tất trước 28/02/2027), 契約解除料 được miễn. Nhưng phí lắp đặt còn lại có được miễn không thì trang thông báo không nêu. Hãy hỏi KDDI số tiền cụ thể rồi mới so với 3.960円/năm.
Tham khảo thêm: theo trang hủy của au, phí hủy thông thường của ずっとギガ得プラン (đăng ký từ 01/07/2022) là 4.730円 (税込, tháng 11/2026) nếu hủy trong kỳ hợp đồng 3 năm; không tính nếu hủy vào tháng hết hạn hoặc 2 tháng sau đó. Gói của bạn có phải gói này không, hãy xác nhận trên trang quản lý hợp đồng hoặc hỏi tổng đài.
Phương án thay thế
Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, mình không xếp hạng. Bạn chọn theo nhu cầu:
- WiFi không dây đặt tại nhà: không cần thi công. Xem bài docomo home 5G.
- Pocket WiFi / WiMAX: mang theo được, hợp với người hay di chuyển. Xem bài so sánh Pocket WiFi.
- Cáp quang khác: ví dụ Rakuten Hikari. Tổng quan các loại có trong bài so sánh 5 loại WiFi cố định.
- Cần mạng tạm trong lúc chờ lắp: xem bài thuê WiFi ngắn hạn.
Giá các dịch vụ thay thế có thể thay đổi. Hãy xem trang chính thức trước khi đăng ký.
Các bước hủy
Giao diện/quy trình có thể khác, hãy xác nhận khi gọi.
SoftBank 光 / SoftBank Air
- Vào My SoftBank xem gói đang dùng, tháng hết kỳ và tiền máy còn nợ (nếu có).
- Chuẩn bị: tên chủ hợp đồng, ngày sinh, số điện thoại đã đăng ký.
- Gọi tổng đài (miễn phí cuộc gọi, 10:00–19:00): SoftBank 光 0800-888-2755, SoftBank Air 0800-888-2756. SoftBank Air cũng hủy được trên My SoftBank.
- Nói rõ hủy vì tăng giá: 「料金改定のため解約したいです」.
- Hỏi xác nhận: có được miễn 解除料 không, còn phải trả khoản nào (tiền máy, phí lắp đặt còn lại).
- Trả thiết bị thuê theo hướng dẫn, đúng hạn để tránh 違約金.
- Làm xong thủ tục đến hết 30/11/2026.
auひかり
- Kiểm tra provider có phải au one net và gói có thuộc diện tăng giá không.
- Liên hệ KDDI お客さまセンター 0120-22-0077 (miễn phí cuộc gọi, 9:00–18:00 hằng ngày), hoặc chat (AI 24/7, nhân viên 9:00–20:00).
- Nói rõ hủy vì lý do tăng giá lần này.
- Hỏi: phí lắp đặt còn lại, thiết bị phải trả, 引込設備 để lại hay tháo.
- Đăng ký hủy trong 01/11/2026 – 31/01/2027 và hoàn tất thủ tục trước 28/02/2027.
Lưu ý cho người Việt
- Sắp về nước: hủy internet cùng lúc với điện thoại. Xem bài hủy SIM khi về nước.
- Hợp đồng đứng tên ai, người đó phải gọi. Nếu bạn bè hay công ty đứng tên giúp, hãy nhờ đúng người đó liên hệ.
- Giữ tài khoản/thẻ đến hóa đơn cuối: 口座振替 (trừ tiền tự động từ tài khoản ngân hàng) hoặc thẻ tín dụng phải còn dùng được cho đến hóa đơn sau tháng hủy. Đừng đóng tài khoản quá sớm.
- Trả thiết bị thuê trước khi về nước để không bị tính 違約金.
- Tiếng Nhật khi gọi: câu mẫu 「料金改定のため解約したいです」 (Tôi muốn hủy vì thay đổi cước phí). Nếu không nghe kịp, có thể nói 「ゆっくり話してください」 (Xin nói chậm giúp tôi).
- Nhà thuê/寮 (ký túc xá) có internet sẵn: hợp đồng thường không đứng tên bạn. Hãy hỏi chủ nhà hoặc công ty quản lý.
Câu hỏi thường gặp
Không làm gì có tự tăng giá không?
Có. SoftBank áp dụng cả cho người đã ký từ trước. au ghi rõ giá mới tự áp dụng, không cần thủ tục. Thời điểm cụ thể tùy gói, bạn xem bảng ở trên.
Hủy SoftBank sau 30/11 có mất phí không?
Sau 30/11/2026 thì không còn thuộc đặc lệ. Khi đó áp dụng quy tắc thông thường: 解除料 phát sinh nếu bạn hủy ngoài tháng hết kỳ, tháng sau và tháng sau nữa. Hãy xem tháng hết kỳ trong My SoftBank hoặc hỏi tổng đài.
Đổi sang gói khác của SoftBank có được miễn không?
Trang đặc lệ ghi サービス変更 (đổi dịch vụ) nằm ngoài đặc lệ. Trường hợp cụ thể như đổi sang 10ギガ thì trang chính thức không nêu, hãy hỏi tổng đài.
auひかり chung cư có tăng không?
Có, ví dụ タイプV (個別型) 8 hợp đồng tăng từ 4.510円 lên 4.840円 (税込, tháng 11/2026). Nhưng auひかりマンション一括型 và タイプF (S) không thuộc diện. Nếu không rõ loại của mình, hãy hỏi KDDI.
Hủy SoftBank Air có phải trả tiền máy còn nợ không?
Có. Trang hủy SoftBank Air nói tiền máy Airターミナル còn nợ phải trả. Đặc lệ chỉ miễn 解除料 của đường truyền và dịch vụ tùy chọn. Số tiền còn nợ xem trên My SoftBank.
Tóm lại
- SoftBank 光, SoftBank Air và auひかり (gói thuộc diện) tăng 330円/tháng (税込), tức 3.960円/năm.
- Hủy SoftBank được miễn 解除料 chỉ khi hủy vì tăng giá và làm thủ tục đến hết 30/11/2026; auひかり thì đăng ký hủy từ 01/11/2026 đến 31/01/2027, hoàn tất trước 28/02/2027.
- Tiền máy, phí lắp đặt còn lại và thiết bị thuê có thể vẫn phải trả, hãy hỏi kỹ trước khi quyết định.
Bạn đang dùng gói nào và định giữ hay hủy? Để lại bình luận bên dưới, mình và mọi người cùng tham khảo nhé.
Bài viết liên quan
- So sánh 5 loại WiFi cố định tại Nhật
- WiFi con chó (SoftBank Air) là gì?
- Đăng ký WiFi cố định au Hikari
- docomo home 5G
- Hủy SIM khi về nước
Nguồn (đọc ngày 06/11/2026):
- SoftBank – 一部月額基本料金改定および「SoftBank 光」名称変更のお知らせ: https://www.softbank.jp/internet/special/information2026/
- SoftBank – Thông báo ngày 03/08/2026 (đặc lệ miễn 解除料): https://www.softbank.jp/internet/info/service/20260803a/
- SoftBank – Thủ tục hủy: https://www.softbank.jp/internet/support/smp/bsp/air/kuGXuqfiXiCJ3/
- SoftBank – FAQ 197384: https://www.softbank.jp/support/faq/view/197384
- SoftBank Air – Hủy hợp đồng: https://www.softbank.jp/internet/support/sbair/cancel/
- SoftBank – Điều khoản dịch vụ sửa đổi (PDF, hiệu lực 03/08/2026, bảng phí hủy): https://www.softbank.jp/internet/set/data/info/service/20260803a/pdf/20260803a.pdf
- SoftBank – FAQ 18384: https://www.softbank.jp/support/faq/view/18384
- au – Thông báo thay đổi cước auひかり (đăng 16/10/2026, cập nhật 30/10/2026): https://www.au.com/information/notice_internet/service/20261016-01/
- au – Hủy hợp đồng auひかり (phí hủy, 撤去工事費): https://www.au.com/support/service/internet/procedure/contract/cancel/




